Sunhouse E-com · Bảng điều khiển AI
Bảng điều khiển vận hành & trợ lý AI · MVP
Dữ liệu đơn hàng:

Doanh thu ròng (NMV) theo ngày, theo kênh

Nhịp mục tiêu tháng 8/2026 theo kênh

Thanh màu = %KH đã đạt (lũy kế T8). Vạch đen = nhịp chuẩn theo trọng số ngày lịch sử T3–T7 của từng kênh (đã tính ngày campaign), không phải chia đều — sau ngày mỗi kênh có nhịp chuẩn khác nhau. Kênh chạy sau vạch là đang chậm nhịp.

Hoàn / Hủy theo tháng — dồn tích so với ghi nhận — 2026

Hai cách quy tháng đặt cạnh nhau: dồn tích trừ dòng âm vào tháng Ngày lên đơn của đơn gốc (dùng để so KH), ghi nhận quy theo tháng Ngày xuất kho của lần nhập lại (khớp cách nhìn kho/kế toán). Bảng cố định theo tháng, không phụ thuộc bộ lọc ngày; các bộ lọc sàn/shop/NVKD/ngành vẫn áp dụng.

Hoàn / Hủy theo Kênh × Tháng

Hoàn / Hủy theo mã hàng

Độ chín dữ liệu — hoàn/hủy được ghi nhận muộn bao lâu?

Tỷ lệ hoàn+hủy trên GMV của tháng phát sinh, lũy kế theo độ trễ nhập kho. M+0 = nhập kho ngay trong tháng phát sinh đơn, M+1 = tháng kế tiếp… Tháng gần nhất luôn bị thiếu hụt vì phần hoàn của nó chưa về kho.

Ma trận Ngành × Kênh — kỳ đang lọc

%KH tính trên toàn kênh (bỏ qua bộ lọc sàn/shop/NVKD vì KH giao theo kênh). Ô hiển thị %KHMTD / KH (triệu đồng, −VAT). Màu: xanh ≥80% · vàng 60–80% · đỏ <60%. Cột TỔNG dùng KH NỘI ĐỊA theo ngành; ngành không có KH hiển thị "—". Số đơn không áp dụng ở bảng này; các chỉ tiêu lọc theo ngành mang tính xấp xỉ (≈) theo quy tắc chung.

Tổng hợp theo phân loại mã

Gộp toàn bộ SKU theo phân loại mã của đúng tháng đang xem (Hero/Traffic/Tiềm năng/Mã thường). Thực hiện = NMV luỹ kế từ đầu tháng đến ngày cuối dữ liệu; SFC = tổng DS đề xuất cả tháng của các mã trong nhóm; %SFC so với mốc pace kỳ vọng (không phải 100%). Cùng kỳ = đúng số ngày đó của tháng liền trước (VD 01–16/08 so 01–16/07) theo quy ước so sánh mặc định. Bảng này áp đủ bộ lọc sàn/shop/NVKD/Ngành ở đầu trang cho phần Thực hiện/Cùng kỳ; riêng SFC (target) chỉ có ở cấp ngành × kênh, không tách được tới shop/NVKD — khi đang lọc sàn/shop/NVKD, %SFC và Gap pace so Thực hiện (đã thu hẹp theo bộ lọc) với SFC nguyên kênh nên chỉ mang tính tham khảo, thường bị đánh giá thấp hơn thực tế của riêng shop/NVKD đó. Nhóm "Không phân loại" là mã có phát sinh đơn nhưng chưa có trong bảng giá tháng.

Chi tiết SKU vs SFC

SFC = KHSL từ file "SFC Ecom 2026 - bản chuẩn" (sheet KHSL H2.2026, T7→T12), tổng hợp DS đề xuất theo ngành × kênh, đơn vị triệu đồng. Actual = NMV theo tháng của kỳ đang lọc, có áp đủ bộ lọc sàn/shop/NVKD/Ngành ở đầu trang (mã SFC không xác định được ngành sẽ bị ẩn khi lọc ngành). Bộ lọc Phân loại mã (Hero/Traffic/Tiềm năng/Mã thường) áp theo phân loại của đúng tháng đang xem; phân loại của từng mã hiển thị ngay dưới tên SKU. Mã có trong SFC nhưng không có trong danh mục SKU sẽ bị ẩn khi lọc phân loại. Cột "Pace kỳ vọng" = tỷ trọng lũy kế theo profile ngày học từ T3–T7 (đã tính ngày đôi) — %SFC nên so với mốc này thay vì % thời gian tuyến tính. Màu badge: xanh ≥ pace kỳ vọng, vàng ≥ 70% pace, đỏ < 70% pace. LZD và B2B gộp chung theo cấu trúc SFC. SFC không tách tới cấp shop (TikTok EL gồm 2 shop, LZD+B2B gộp) nên khi lọc sàn/shop/NVKD trong một kênh, SFC hiển thị vẫn là target nguyên kênh trong khi Actual đã thu hẹp theo bộ lọc — %SFC/gap trong trường hợp này chỉ mang tính tham khảo, không phải target riêng của shop/NVKD đó. Lưu ý: SFC là DS đề xuất, chưa xác nhận đã trừ hoàn/hủy.

Cột "Lý do chậm pace" — đọc kỹ trước khi dùng: đây là chẩn đoán suy ra từ dữ liệu đơn hàng, KHÔNG phải nguyên nhân đã xác nhận. Dashboard hiện chưa có dữ liệu traffic/lượt xem/CR nên không thể kết luận mã chậm là do ít người xem hay do xem nhiều mà không chốt đơn. Cột này chỉ bóc gap thành các dạng phân biệt được từ phía đơn: Chưa phát sinh đơn (có SFC nhưng chưa có đơn nào) · Chỉ có hoàn/hủy · Hoàn/hủy bào NMV (hoàn/hủy ≥30% GMV) · Hụt sản lượng (SL <75% pace nhưng giá bán vẫn đúng KH — nghi vấn phía cầu/hiển thị, cần traffic/CR để xác nhận) · Giá bán dưới kế hoạch (SL đủ nhưng giá thực <85% giá bình quân kế hoạch trong SFC) · Hụt cả sản lượng & giá · SFC đặt cao hơn thực tế (SL đã đạt pace, gap chủ yếu do kế hoạch doanh số đặt cao). Dòng ghi chú nhỏ bổ sung tín hiệu phân phối: số ngày có đơn trong kỳ, mã chỉ phát sinh ở 1 sàn, mã đang tụt so tháng trước. Để có lý do thật (traffic thấp vs CR thấp vs giá/đánh giá kém), cần bổ sung export traffic & CR theo SKU từ Shopee Seller Center và TikTok Shop — khi có dữ liệu đó, cột này sẽ được nâng cấp thành phân tích cầu đầy đủ.

Tháng 8/2026 — theo kênh

KH lấy từ file H2_Ecom.xlsx (đơn vị triệu đồng, −VAT). Thực hiện MTD tính từ file đơn hàng (01–/08). Forecast = MTD ÷ tỷ trọng lũy kế theo ngày-trong-tháng, học từ lịch sử T3–T7/2026 của từng kênh và đã căn lại ngày đôi 8/8 theo uplift các ngày đôi 3.3→7.7 (Shopee ~9,8× ngày thường, Lắp Đặt ~18×, TikTok ~1,3–1,4×). Vẫn là ước lượng thống kê trên ngày MTD — Mega 8.8 lớn bất thường sẽ làm forecast thiên thấp.

Mã Tiềm Năng — Thực hiện vs Target theo ngành hàng

Target = cột Sale ĐX theo tháng trong file "KPI Mã TN", khối kênh tương ứng (T1–T4 file chưa có cột Sale ĐX, tạm lấy cột KH thay thế). Thực hiện = NMV các SKU đang phân loại Tiềm năng theo bảng giá tháng đang áp trong dashboard (T1–T7 dùng phân loại tĩnh T8 do chưa có bảng giá các tháng cũ — xem tab Ghi chú dữ liệu). Chọn kênh ở trên để xem chi tiết từng sàn; dòng TỔNG chính là số của kênh đó. "Toàn kênh" = khối NỘI ĐỊA, thực hiện cộng 7 kênh KPI (không gồm kênh KHÁC/BH nội bộ). Ngành ĐGD trong file KPI = DGD trong file đơn hàng. Ngành có target 0 nhưng vẫn phát sinh doanh thu (DDNB, QMT…) hiển thị "—" ở cột %Target. Forecast dùng profile nhịp độ theo ngày như bảng KH tổng ở trên.

Tháng 8/2026 — theo ngành hàng (toàn kênh nội địa)

Đối soát dữ liệu ghép với số chốt H2_Ecom (NMV theo kênh, triệu)

"Khớp" = lệch ≤2% so với Thực hiện trong H2_Ecom. Rê chuột vào ô để xem cả hai số. Lệch lớn thường do phạm vi ghi nhận (đơn điều chỉnh muộn, kênh nhỏ).
Dữ liệu đơn hàng hiện không có trường gắn campaign, nên campaign được định nghĩa bằng khoảng ngày (đúng cách Mega Campaign vận hành theo lịch sàn). Đặt tên và chọn ngày cho hai kỳ để so sánh. Bộ lọc Sàn/Shop/NVKD/Ngành ở trên vẫn được áp dụng.
AI chỉ trả lời dựa trên số liệu đã tổng hợp từ 3 file bạn tải lên; luôn nêu rõ kỳ dữ liệu và bộ lọc.
Chưa có nội dung. Bấm “Tóm tắt kỳ hiện tại” hoặc đặt câu hỏi.

Phạm vi & quy tắc dữ liệu (bản đầy đủ T1–T8/2026)

  • Nguồn: Nhiều file tong_hop_don_hang ghép lại — T1→T7/2026 đã đối soát (giữ nguyên, không đổi trong lần cập nhật này), phủ 01/01 → 16/08/2026. Cập nhật 17/08: toàn bộ MTD T8 (Ngày lên đơn 01–16/08) được thay thế bằng file tong_hop_don_hang_22 (65.170 dòng, Ngày lên đơn 24/07–16/08, lọc lấy phần 01–16/08) — thay cho bản 14/08 trước đó; trong đó 59.250 dòng bán, 1.382 dòng hoàn, 1.598 dòng hủy. Phát hiện 1 mã mới DASSHD1331 (Ấm siêu tốc thủy tinh 1.8L Sunhouse, ngành ĐGD/nhóm AS) — đã thêm vào danh mục, tạm gán phân loại "Mã thường" do chưa có bảng giá T8 xác nhận phân loại chính thức; mã CCDC-CC-TD (tạp dề tặng kèm, 185 dòng, giá trị và SL xuất đều bằng 0) bị loại khỏi thống kê SKU vì không phải hàng bán, không ảnh hưởng GMV/NMV. Các ngày 13–15/08 đã được vá bổ sung đáng kể so với bản 14/08 (riêng 13/08 tăng +67%, đúng quy luật ngày cuối luôn là snapshot tạm); ngày 16/08 là ngày mới nhất trong file nguồn nên nhiều khả năng còn tiếp tục vá tăng ở lần cập nhật sau.
  • Quy tắc KPI (chốt 06/08/2026): trục thời gian = Ngày lên đơn; GMV = giá trị theo SL đặt (dòng dương); NMV = GMV trừ hoàn/hủy (cộng gộp dòng âm); Sản lượng = SL xuất trừ hoàn/hủy. NMV là chỉ tiêu chính khi so với KH.
  • Tách Hoàn vs Hủy (heuristic): dòng âm có giá trị xuất kho âm → Hoàn (đã giao rồi trả); dòng âm chưa có xuất kho → Hủy. Toàn kỳ: ~38.000 dòng hoàn, ~2.800 dòng hủy. Cần đối chiếu với báo cáo sàn nếu dùng cho quyết toán.
  • Đối soát: NMV ghép theo kênh khớp số chốt H2_Ecom ~99% ở các kênh chính (xem bảng Đối soát trong tab Mục tiêu & Forecast). T7 SHOPEE: 17.982 vs 17.980; TikTok EL: 12.973 vs 12.955.
  • Chi phí, CIR, ROAS là ƯỚC TÍNH: NMV × định mức quỹ theo loại mã (Hero/Traffic/Tiềm năng/Mã thường, sheet Chi phí mã của bảng giá T8). Chưa có số thực chi. Phân loại SKU áp theo từng tháng: T8 theo sheet Bảng giá T8 (nguồn chuẩn, cập nhật 10/08 từ file SFC), T9–T12 tạm theo cột Phân loại mã KHSL H2.2026 (sẽ thay bằng bảng giá tháng khi phát hành); T1–T7 dùng phân loại tĩnh của bảng giá T8 do chưa có bảng giá các tháng cũ — nếu bổ sung file bảng giá T1–T7, có thể áp lại đúng từng tháng để CIR quá khứ chính xác hơn.
  • Quỹ THĐ / Quỹ NHĐ định mức (thêm 17/08): Quỹ Tổng định mức (= ô "Chi phí quỹ") tách thành Quỹ THĐ (trong hợp đồng — phí sàn cố định theo ngành hàng + phí thanh toán tùy sàn) và Quỹ NHĐ (ngoài hợp đồng — quỹ cho phép dùng cho sale + MKT để đẩy doanh số) = Quỹ Tổng − Quỹ THĐ. %THĐ tra theo từng (shop, ngành hàng, nhóm hàng) từ sheet "% Quỹ", file QUỸ ĐỊNH MỨC KHTH ECOM NĐ THÁNG 7.2026.xlsx (Emma cung cấp 17/08) — coi là chuẩn hiện hành, chưa đổi theo tháng cho tới khi có cập nhật mới. Các shop B2B/ĐMX không có trong sheet nguồn (Điện Máy Xanh các chi nhánh, Kdhome) tạm dùng %THĐ = 0% theo đúng mẫu hình của các shop B2B khác trong sheet (B2B không có phí sàn); riêng Shopee Sunhouse Lắp Đặt Chính Hãng dùng chung bảng %THĐ của Shopee Sunhouse Premium Official (shop cùng costKey, không có dữ liệu riêng). Quỹ này không bao gồm COGS, chi phí nội bộ (nhân sự, lưu kho). Khi có file chi phí quỹ thực hiện, sẽ bổ sung so sánh Quỹ TH vs Quỹ định mức để biết đã dùng lố hay chưa.
  • Mapping kênh (chốt 06/08/2026): TikTok EL = Tiktok PTE.LTD. + TikTok HL (Home Living); TikTok NC = TikTok Nhà Cửa; Shopee Official = Shopee (B2C); Shopee Premium/Lắp Đặt = Shopee Sunhouse Premium Official + Shopee Sunhouse Lắp Đặt Chính Hãng (shop giai đoạn trước, NVKD Tô Tùng Dương — nhờ rule B2B mà phát hiện xếp nhầm, sau khi chuyển thì khớp H2_Ecom cả 7 tháng); Lazada = Recess; D2C = Nhanh.Vn. Ngành LN/DTDL quy hết về ĐTĐL.
  • B2B = chỉ khách gắn NVKD Huỳnh Anh Minh (Tiki, ĐMX, Meta, Sen Đỏ, An Nguyên, Hotaki, Zatana, Kdhome, Vnis…). Điểm bán không thuộc kênh nào và không phải khách của Huỳnh Anh Minh (VD: BH nội bộ, ~982 tr) xếp vào nhóm KHÁC — vẫn hiện trong biểu đồ/phân tích nhưng không tính vào nhịp mục tiêu và forecast theo KH. Lưu ý: NMV ghép của B2B vẫn thấp hơn TH H2_Ecom ở T1–T6 (~50–70%), có thể TH gồm nguồn doanh thu ngoài các file đơn này — cần đối chiếu với Sales.
  • Số đơn & AOV: chính xác khi lọc theo ngày/sàn/shop/NVKD; xấp xỉ (đánh dấu ≈) khi lọc theo ngành/nhóm/SKU.
  • So sánh: mặc định so cùng kỳ tháng trước (01–16/08 vs 01–16/07); có thể chuyển sang "kỳ liền trước cùng số ngày". YoY 2025 chỉ có ở cấp tháng-kênh (H2_Ecom), chưa có theo ngày.
  • Forecast theo trọng số ngày: mỗi ngày-trong-tháng có tỷ trọng doanh thu học từ T3–T7/2026 (riêng từng kênh); ngày 8/8 được nhân uplift ngày đôi (median các đợt 3.3→7.7: Shopee ~9,8×, Lắp Đặt ~18×, TikTok EL ~1,4×, NC ~1,3×, LZD ~10,8×). Forecast = MTD ÷ tỷ trọng lũy kế. T1–T2 loại khỏi mẫu vì méo Tết. Kênh thiếu lịch sử (D2C) dùng profile toàn kênh.
  • Chưa có trong dữ liệu: chi phí marketing thực chi theo ngày, tag campaign trên đơn, traffic/CTR/CR, dữ liệu ngày 2025. Bổ sung sẽ mở khóa CIR thật, phân tích campaign tự động và YoY theo ngày.